Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 舞

舞

Thông tin ký tự

Bộ: suyễn ⾇(+8 nét) (sai lầm)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 33310

UTF-8: E8889E

UTF-32: 821E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mou5

Định nghĩa tiếng Anh: dance, posture, prance; brandish

Tiếng Hàn (Hangul): 무:0E

Pinyin: wǔ

Tiếng Nhật: ブ ム まう まい

Tiếng Nhật (Kun): MAU MAI

Tiếng Nhật (On): BU MU

Tiếng Hàn (Latinh): MWU

Quan Thoại: wǔ

Âm thời Đường: *miǒ

Tiếng Việt: vũ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

linh [ líng ]

8046, tổng 11 nét, bộ nhĩ 耳 (+5 nét)

Nghĩa: đã nghe, tiếp thu, lĩnh ý

Quảng Cáo

cửa kính quận 12