Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hành (+5 nét) (đi, thi hành, làm được)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 34899

UTF-8: E8A193

UTF-32: 8853

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seot6

Định nghĩa tiếng Anh: art, skill, special feat; method, technique

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shù

Tiếng Nhật: ジュツ スイ シュツ すべ みち わざ

Tiếng Nhật (Kun): MICHI SUBE WAZA

Tiếng Nhật (On): JUTSU

Tiếng Hàn (Latinh): SWUL

Quan Thoại: shù

Âm thời Đường: jhuit

Tiếng Việt: thuật

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhân, yên [ yān , yīn ]

70DF, tổng 10 nét, bộ hoả 火 (+6 nét)

Nghĩa: 1. khói ; 2. thuốc lá

Xem thêm:

chiết, triết [ zhè ]

6D59, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: sông Chiết Giang (tỉnh Chiết Giang)

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nữ Mạng