Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 術

術

Thông tin ký tự

Bộ: hành ⾏(+5 nét) (đi, thi hành, làm được)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 34899

UTF-8: E8A193

UTF-32: 8853

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seot6

Định nghĩa tiếng Anh: art, skill, special feat; method, technique

Tiếng Hàn (Hangul): 술:0E

Pinyin: shù

Tiếng Nhật: ジュツ スイ シュツ すべ みち わざ

Tiếng Nhật (Kun): MICHI SUBE WAZA

Tiếng Nhật (On): JUTSU

Tiếng Hàn (Latinh): SWUL

Quan Thoại: shù

Âm thời Đường: jhuit

Tiếng Việt: thuật

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

điến, điện, đán [ diàn ]

6BBF, tổng 13 nét, bộ thù 殳 (+9 nét)

Nghĩa: cung điện

Xem thêm:

phẫu, phủ [ ]

6B95, tổng 12 nét, bộ ngạt 歹 (+8 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 11