
Thông tin ký tự
Bộ: hành ⾏(+5 nét) (đi, thi hành, làm được)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 34899
UTF-8: E8A193
UTF-32: 8853
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Song thập nhật giải vãng Thiên Bảo - (雙十日解往天保) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chu Lang mộ - (周郎墓) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bang - (綁) | Hồ Chí MinhXem thêm: