Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+4 nét) (áo)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 34935

UTF-8: E8A1B7

UTF-32: 8877

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung1

Định nghĩa tiếng Anh: heart, from bottom of one’s heart

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhōng,zhòng

Tiếng Nhật: チュウ チュ うち まごころ

Tiếng Nhật (Kun): UCHI MAGOKORO

Tiếng Nhật (On): CHUU

Tiếng Hàn (Latinh): CHWUNG

Quan Thoại: zhōng

Âm thời Đường: djiong

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

công, hồng [ gōng , hóng , jiàng ]

7D05, tổng 9 nét, bộ mịch 糸 (+3 nét)

Nghĩa: màu hồng, màu đỏ

Xem thêm:

thoản, thộn, tù [ cuān , qiú , tǔn ]

6C46, tổng 6 nét, bộ thuỷ 水 (+2 nét)

Nghĩa: xốii đi, nước cuốn đi

Xem thêm:

tiếm, trấm [ jiàn , zèn ]

8C2E, tổng 14 nét, bộ ngôn 言 (+12 nét)

Nghĩa: 1. cáo mách, vu vạ ; 2. nói gièm pha

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nam Mạng