
Thông tin ký tự
Bộ: y ⾐(+4 nét) (áo)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 34935
UTF-8: E8A1B7
UTF-32: 8877
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dạ hành - (夜行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ký mộng - (記夢) | Nguyễn Du