Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+7 nét) (áo)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 35036

UTF-8: E8A39C

UTF-32: 88DC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bou2

Định nghĩa tiếng Anh: mend, patch, fix, repair, restore

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: おぎなう

Tiếng Nhật (Kun): OGINAU

Tiếng Nhật (On): HO

Tiếng Hàn (Latinh): PO

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *bǒ

Tiếng Việt: bổ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hỗn [ hùn ]

6141, tổng 14 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Nghĩa: 1. lo lắng ; 2. nhục nhã ; 3. quấy rối

Xem thêm:

慰諭
uỷ dụ

Xem thêm:

chi, chí [ zhī , zhì ]

89F6, tổng 19 nét, bộ giác 角 (+12 nét)

Nghĩa: vò rượu bằng gỗ

Mời xem:

Ất Mùi 1955 Nam Mạng