Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+6 nét) (nói)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35488

UTF-8: E8AAA0

UTF-32: 8AA0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sing4

Định nghĩa tiếng Anh: sincere, honest; true, real

Tiếng Hàn (Hangul): :0EN

Pinyin: chéng

Tiếng Nhật: セイ ジョウ まこと まことに

Tiếng Nhật (Kun): MAKOTO MAKOTONI

Tiếng Nhật (On): SEI JOU

Tiếng Hàn (Latinh): SENG

Quan Thoại: chéng

Âm thời Đường: *zhiɛng

Tiếng Việt: thành

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

di, kỷ, trĩ [ yí ]

675D, tổng 7 nét, bộ mộc 木 (+3 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 3