Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+7 nét) (nói)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 35492

UTF-8: E8AAA4

UTF-32: 8AA4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ng6

Định nghĩa tiếng Anh: err, make mistake; interfere

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: あやまる あやまり

Tiếng Nhật (Kun): AYAMARU AYAMARI

Tiếng Nhật (On): GO

Tiếng Hàn (Latinh): O

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *ngò

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhi [ ér ]

682D, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: 1. một loài cây có quả giống quả dẻ ; 2. một loài nấm mọc trên cây khô

Xem thêm:

bài, bãi [ bǎi ]

64FA, tổng 18 nét, bộ thủ 手 (+15 nét)

Xem thêm:

phu [ ]

7B5F, tổng 13 nét, bộ trúc 竹 (+7 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 11