Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 請

請

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+8 nét) (nói)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 35531

UTF-8: E8AB8B

UTF-32: 8ACB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cing2

Định nghĩa tiếng Anh: ask, request; invite; please

Tiếng Hàn (Hangul): 청:0EN

Pinyin: qǐng,qìng,qíng

Tiếng Nhật: セイ シン ショウ ジョウ こう うける

Tiếng Nhật (Kun): KOU UKERU KOI

Tiếng Nhật (On): SEI SHOU SHIN

Tiếng Hàn (Latinh): CHENG

Quan Thoại: qǐng

Âm thời Đường: *tsiɛ̌ng

Tiếng Việt: thỉnh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tẩu lộ - (走路) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

[ ]

86E8, tổng 12 nét, bộ trùng 虫 (+6 nét)

Xem thêm:

quân [ yún ]

5300, tổng 4 nét, bộ bao 勹 (+2 nét)

Nghĩa: đều đặn

Quảng Cáo

kính quận 12