Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 譬 - thí | 譬 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+13 nét) (nói)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 35692

UTF-8: E8ADAC

UTF-32: 8B6C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pei3

Định nghĩa tiếng Anh: metaphor, simile, example

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: たとえ たとえる

Tiếng Nhật (Kun): TATOERU TATOE

Tiếng Nhật (On): HI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: piɛ̀

Tiếng Việt: thí

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

huyên [ xiān , xuān ]

8610, tổng 19 nét, bộ thảo 艸 (+16 nét)

Nghĩa: cỏ huyên

Xem thêm:

淹宿
yêm túc

Xem thêm:

sao [ shāo ]

9AFE, tổng 17 nét, bộ tiêu 髟 (+7 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bán giá sỉ