Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+4 nét) (vật báu)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 36010

UTF-8: E8B2AA

UTF-32: 8CAA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taam1

Định nghĩa tiếng Anh: greedy, covet; covetous

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: tān

Tiếng Nhật: タン トン ドン むさぼる

Tiếng Nhật (Kun): MUSABORU

Tiếng Nhật (On): DON TON

Tiếng Hàn (Latinh): THAM

Quan Thoại: tān

Âm thời Đường: tom

Tiếng Việt: tham

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

52AF, tổng 7 nét, bộ lực 力 (+5 nét)

Xem thêm:

mẫn [ ]

7C22, tổng 18 nét, bộ trúc 竹 (+12 nét)

Xem thêm:

huy [ huī ]

96B3, tổng 17 nét, bộ phụ 阜 (+15 nét)

Nghĩa: huỷ nát

Mời xem:

Quý Mão 1963 Nam Mạng