Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+7 nét) (vật báu)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 36050

UTF-8: E8B392

UTF-32: 8CD2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: se1

Định nghĩa tiếng Anh: buy and sell on credit; distant

Pinyin: shē,shā

Tiếng Nhật: シャ

Tiếng Nhật (On): SHA

Quan Thoại: shē

Âm thời Đường: shia

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiêu [ biāo ]

9573, tổng 20 nét, bộ kim 金 (+15 nét)

Nghĩa: 1. cái hàm thiết ngựa ; 2. cái phi tiêu (một loại ám khí)

Xem thêm:

than [ tān ]

7671, tổng 24 nét, bộ nạch 疒 (+19 nét)

Nghĩa: chân tay tê liệt

Mời xem:

tử vi năm 2026