Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+2 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 36793

UTF-8: E8BEB9

UTF-32: 8FB9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bin1

Định nghĩa tiếng Anh: edge, margin, side, border

Tiếng Nhật: ヘン

Tiếng Nhật (Kun): ATARI BE HOTORI

Tiếng Nhật (On): HEN

Tiếng Hàn (Latinh): PYEN

Quan Thoại: biān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

khanh [ kēng ]

92B5, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Xem thêm:

toại [ ]

9406, tổng 19 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Xem thêm:

[ ]

7B6B, tổng 13 nét, bộ trúc 竹 (+7 nét)

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nữ Mạng