Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+2 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 36793

UTF-8: E8BEB9

UTF-32: 8FB9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bin1

Định nghĩa tiếng Anh: edge, margin, side, border

Tiếng Nhật: ヘン

Tiếng Nhật (Kun): ATARI BE HOTORI

Tiếng Nhật (On): HEN

Tiếng Hàn (Latinh): PYEN

Quan Thoại: biān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quyết [ jué ]

8A23, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+4 nét)

Nghĩa: 1. lời chăng chối (khi đi xa, khi chết) ; 2. phép bí truyền

Xem thêm:

dao, diêu [ yáo ]

59DA, tổng 9 nét, bộ nữ 女 (+6 nét)

Nghĩa: vẻ mặt đẹp

Xem thêm:

man, mạn [ mán , màn ]

8C29, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 (+11 nét)

Nghĩa: lừa dối; coi thường

Quảng Cáo

đỗ thái nam