Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+7 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 36895

UTF-8: E9809F

UTF-32: 901F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cuk1

Định nghĩa tiếng Anh: quick, prompt, speedy

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: ソク はやい はやめる すみやか

Tiếng Nhật (Kun): HAYAI SUMIYAKA

Tiếng Nhật (On): SOKU

Tiếng Hàn (Latinh): SOK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: suk

Tiếng Việt: tốc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

liệt, lệ [ lì ]

6835, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: 1. (một loài cây) ; 2. cây mọc thành hàng

Xem thêm:

đồ [ tú ]

7A0C, tổng 12 nét, bộ hoà 禾 (+7 nét)

Nghĩa: lúa nếp

Xem thêm:

liễn [ lián , liǎn ]

740F, tổng 11 nét, bộ ngọc 玉 (+7 nét)

Nghĩa: bát đựng xôi cúng

Quảng Cáo

dịch vụ tháo lắp tủ