Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đãi (+9 nét) (kịp, kịp đến)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 38584

UTF-8: E99AB8

UTF-32: 96B8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dai6

Định nghĩa tiếng Anh: be subservient to; servant

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: レイ ライ レツ レチ しもべ

Tiếng Nhật (Kun): SHIMOBE SHITAGAU

Tiếng Nhật (On): REI I

Tiếng Hàn (Latinh): LYEY

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

học [ xué ]

5B78, tổng 16 nét, bộ tử 子 (+13 nét)

Nghĩa: học hành

Xem thêm:

khoáng, quáng [ kuàng ]

9271, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nữ Mạng