Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 非法
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tây Hà dịch - (西河驛) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cốc, hộc [ gǔ , hè , hú ]

9D60, tổng 18 nét, bộ điểu 鳥 (+7 nét)

Nghĩa: chim hộc, ngỗng trời

Xem thêm:

thiêm, tiêm, triêm [ zhān ]

9711, tổng 16 nét, bộ vũ 雨 (+8 nét)

Nghĩa: 1. thấm ướt, ngấm vào ; 2. tiêm nhiễm ; 3. đụng chạm ; 4. được, có thể

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nam Mạng