Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phi (+11 nét) (không)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 38753

UTF-8: E99DA1

UTF-32: 9761

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mei5

Định nghĩa tiếng Anh: divide, disperse, scatter

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,,

Tiếng Nhật: ない なびく

Tiếng Nhật (Kun): NABIKU NAI

Tiếng Nhật (On): HI BI MI

Tiếng Hàn (Latinh): MI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: myɛ̌

Tiếng Việt: mị

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thiêu [ ]

9430, tổng 21 nét, bộ kim 金 (+13 nét)

Xem thêm:

trục [ zhóu , zhòu , zhú ]

8EF8, tổng 12 nét, bộ xa 車 (+5 nét)

Nghĩa: cái trục xe

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nữ Mạng