Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 驢

驢

Thông tin ký tự

Bộ: mã ⾺(+16 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 26 nét

Unicode: 39522

UTF-8: E9A9A2

UTF-32: 9A62

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou4

Định nghĩa tiếng Anh: donkey, ass

Tiếng Hàn (Hangul): 려:0N

Pinyin: lǘ

Tiếng Nhật: ロ リョ うさぎうま

Tiếng Nhật (Kun): USAGIUMA

Tiếng Nhật (On): RYO RO

Tiếng Hàn (Latinh): LYE

Quan Thoại: lǘ

Âm thời Đường: liu

Tiếng Việt: lừa

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

biết, miết [ biē ]

9C49, tổng 22 nét, bộ ngư 魚 (+11 nét)

Nghĩa: con ba ba

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nam Mạng