Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bát (+6 nét) (số tám)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20855

UTF-8: E585B7

UTF-32: 5177

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: geoi6

Định nghĩa tiếng Anh: tool, implement; draw up, write

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: そなえる そなわる つぶさに

Tiếng Nhật (Kun): SONAERU SONAE TSUBUSANI

Tiếng Nhật (On): GU KU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *ghiò ghiò

Tiếng Việt: cụ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 12