Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 具

具

Thông tin ký tự

Bộ: bát ⼋(+6 nét) (số tám)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20855

UTF-8: E585B7

UTF-32: 5177

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: geoi6

Định nghĩa tiếng Anh: tool, implement; draw up, write

Tiếng Hàn (Hangul): 구:0E

Pinyin: jù

Tiếng Nhật: グ ク そなえる そなわる つぶさに

Tiếng Nhật (Kun): SONAERU SONAE TSUBUSANI

Tiếng Nhật (On): GU KU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại: jù

Âm thời Đường: *ghiò ghiò

Tiếng Việt: cụ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tủng [ sǒng ]

609A, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+7 nét)

Nghĩa: sợ hãi, kinh khiếp

Xem thêm:

cai, cải, hợi [ gāi , gǎi , hǎi ]

80F2, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 (+6 nét)

Nghĩa: hydroxylamin (hoá học)

Quảng Cáo

ê đê