Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 勤 - cần | 勤 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+11 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 21220

UTF-8: E58BA4

UTF-32: 52E4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kan4

Định nghĩa tiếng Anh: industrious, diligent, attentive

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: qín,

Tiếng Nhật: キン ゴン つとめる つとまる

Tiếng Nhật (Kun): TSUTOMERU TSUTOME

Tiếng Nhật (On): KIN GON

Tiếng Hàn (Latinh): KUN

Quan Thoại: qín

Âm thời Đường: *ghiən

Tiếng Việt: cần

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

趨奉
xu phụng

Xem thêm:

台甫
thai phủ

Xem thêm:

tiêu [ ]

87F0, tổng 19 nét, bộ trùng 虫 (+13 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nam Mạng