Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+11 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 21220

UTF-8: E58BA4

UTF-32: 52E4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kan4

Định nghĩa tiếng Anh: industrious, diligent, attentive

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: qín,

Tiếng Nhật: キン ゴン つとめる つとまる

Tiếng Nhật (Kun): TSUTOMERU TSUTOME

Tiếng Nhật (On): KIN GON

Tiếng Hàn (Latinh): KUN

Quan Thoại: qín

Âm thời Đường: *ghiən

Tiếng Việt: cần

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lam [ ]

791B, tổng 19 nét, bộ thạch 石 (+14 nét)

Xem thêm:

huỳnh, quýnh [ jiǒng , yǐng ]

988E, tổng 12 nét, bộ hoả 火 (+8 nét), hiệt 頁 (+6 nét)

Nghĩa: sáng chói, soi tỏ

Quảng Cáo

bột sắn dây tphcm