Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thập (+6 nét) (số mười)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21330

UTF-8: E58D92

UTF-32: 5352

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeot1

Định nghĩa tiếng Anh: soldier; servant; at last, finally

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,,cuì

Tiếng Nhật: ソツ サイ おえる おわる ついに にわか

Tiếng Nhật (Kun): NIWAKA OWARU TSUINI

Tiếng Nhật (On): SOTSU

Tiếng Hàn (Latinh): COL

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *tzuət tsuət tzuit

Tiếng Việt: tốt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nam Mạng