
Thông tin ký tự
Bộ: thập ⼗(+6 nét) (số mười)
Tổng nét: 8 nét
Unicode: 21330
UTF-8: E58D92
UTF-32: 5352
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương giang dạ bạc - (湘江夜泊) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Veranjaka - (Veranjaka sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Phạm võng - (Brahmajàla sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: