Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 司

司

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+2 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 21496

UTF-8: E58FB8

UTF-32: 53F8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si1

Định nghĩa tiếng Anh: take charge of, control, manage; officer

Tiếng Hàn (Hangul): 사:0E

Pinyin: sī,cí,sì

Tiếng Nhật: シ つかさ つかさどる

Tiếng Nhật (Kun): TSUKASADORU TSUKASA

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại: sī

Âm thời Đường: *siə

Tiếng Việt: ti

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

有機
hữu cơ

Xem thêm:

恩師
ân sư

Quảng Cáo

kính quận 11