Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 園 - viên | 園 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+1 nét) (vây quanh)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 22290

UTF-8: E59C92

UTF-32: 5712

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun4

Định nghĩa tiếng Anh: garden; park, orchard

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yuán

Tiếng Nhật: エン オン その

Tiếng Nhật (Kun): SONO

Tiếng Nhật (On): EN ON

Tiếng Hàn (Latinh): WEN

Quan Thoại: yuán

Âm thời Đường: *hiuəi

Tiếng Việt: viên

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

惡疾
ác tật

Xem thêm:

giao [ jiāo ]

90CA, tổng 8 nét, bộ ấp 邑 (+6 nét)

Nghĩa: ngoại thành, ngoại ô

Xem thêm:

登記
đăng kí
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bán hạt kê