Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+1 nét) (vây quanh)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 22290

UTF-8: E59C92

UTF-32: 5712

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun4

Định nghĩa tiếng Anh: garden; park, orchard

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yuán

Tiếng Nhật: エン オン その

Tiếng Nhật (Kun): SONO

Tiếng Nhật (On): EN ON

Tiếng Hàn (Latinh): WEN

Quan Thoại: yuán

Âm thời Đường: *hiuəi

Tiếng Việt: viên

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

梅骨
mai cốt

Quảng Cáo

trạng quỳnh