Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 圓 - viên | 圓 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+1 nét) (vây quanh)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 22291

UTF-8: E59C93

UTF-32: 5713

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun4

Định nghĩa tiếng Anh: circle; round, circular; complete

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yuán

Tiếng Nhật: エン オン ウン まるい

Tiếng Nhật (Kun): MARUI

Tiếng Nhật (On): EN

Tiếng Hàn (Latinh): WEN

Quan Thoại: yuán

Âm thời Đường: *hyuɛn

Tiếng Việt: viên

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

便鴻
tiện hồng

Xem thêm:

thoan [ tuān , zhuān ]

6E4D, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: nước chảy xiết

Xem thêm:

睿智
duệ trí
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

kính quận 11