Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 圓

圓

Thông tin ký tự

Bộ: vi ⼞(+1 nét) (vây quanh)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 22291

UTF-8: E59C93

UTF-32: 5713

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun4

Định nghĩa tiếng Anh: circle; round, circular; complete

Tiếng Hàn (Hangul): 원:0E

Pinyin: yuán

Tiếng Nhật: エン オン ウン まるい

Tiếng Nhật (Kun): MARUI

Tiếng Nhật (On): EN

Tiếng Hàn (Latinh): WEN

Quan Thoại: yuán

Âm thời Đường: *hyuɛn

Tiếng Việt: viên

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vãn - (晚) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ưu [ ]

5698, tổng 18 nét, bộ khẩu 口 (+15 nét)

Xem thêm:

điện [ diàn ]

7535, tổng 5 nét, bộ viết 曰 (+1 nét), điền 田 (+0 nét)

Nghĩa: 1. điện ; 2. chớp

Xem thêm:

tử [ zǐ ]

7C7D, tổng 9 nét, bộ mễ 米 (+3 nét)

Nghĩa: hạt giống

Quảng Cáo

nguồn hàng giá sỉ