Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+1 nét) (đất)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 22615

UTF-8: E5A197

UTF-32: 5857

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tou4

Định nghĩa tiếng Anh: smear, daub, apply, spread; paint

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: ぬる どろ みち まみれる

Tiếng Nhật (Kun): NURU DORO MAMIRERU

Tiếng Nhật (On): TO

Tiếng Hàn (Latinh): TO

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *dho

Tiếng Việt: đồ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cương [ gāng ]

5CA1, tổng 8 nét, bộ sơn 山 (+5 nét)

Nghĩa: sườn núi

Quảng Cáo

nhôm kính quận 6