Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thi (+12 nét) (xác chết, thây ma)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 23653

UTF-8: E5B1A5

UTF-32: 5C65

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lei5

Định nghĩa tiếng Anh: footwear, shoes; walk on, tread; hexagram

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :0

Pinyin:

Tiếng Nhật: はく くつ ふむ

Tiếng Nhật (Kun): HAKU KUTSU FUMU

Tiếng Nhật (On): RI

Tiếng Hàn (Latinh): LI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *lǐ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hác [ hǎo , hè , shì ]

90DD, tổng 9 nét, bộ ấp 邑 (+7 nét)

Nghĩa: 1. (tên đất) ; 2. họ Hác

Xem thêm:

錦繡
cẩm tú

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nữ Mạng