Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 岩 - nham | 岩 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+5 nét) (núi non)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 23721

UTF-8: E5B2A9

UTF-32: 5CA9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaam4

Định nghĩa tiếng Anh: cliff; rocks; mountain

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: ガン いわ

Tiếng Nhật (Kun): IWA

Tiếng Nhật (On): GAN

Tiếng Hàn (Latinh): AM

Quan Thoại: yán

Âm thời Đường: *ngam

Tiếng Việt: nham

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

dị [ ]

8898, tổng 10 nét, bộ y 衣 (+5 nét)

Xem thêm:

马蚿
mã huyền

Xem thêm:

sí, xí [ chì ]

71BE, tổng 16 nét, bộ hoả 火 (+12 nét)

Nghĩa: lửa cháy mạnh

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Canh Dần 1950 Nữ Mạng