Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+5 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 24215

UTF-8: E5BA97

UTF-32: 5E97

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dim3

Định nghĩa tiếng Anh: shop, store; inn, hotel

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: diàn

Tiếng Nhật: テン みせ たな

Tiếng Nhật (Kun): MISE TANA

Tiếng Nhật (On): TEN

Tiếng Hàn (Latinh): CEM

Quan Thoại: diàn

Âm thời Đường: dèm

Tiếng Việt: điếm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ yǎn ]

68EA, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Xem thêm:

kháp [ qiā ]

6390, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: lấy móng tay bấm để hái hoa

Xem thêm:

lô, lư [ lú ]

9871, tổng 25 nét, bộ hiệt 頁 (+16 nét)

Nghĩa: cái sọ

Quảng Cáo

thảo dược