Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 庶

庶

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm ⼴(+8 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24246

UTF-8: E5BAB6

UTF-32: 5EB6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syu3

Định nghĩa tiếng Anh: numerous, various; multitude

Tiếng Hàn (Hangul): 서:0E

Pinyin: zhù,shù,zhē

Tiếng Nhật: ショ こいねがう ちかい もろもろ

Tiếng Nhật (Kun): MOROMORO KOINEGAU CHIKAI

Tiếng Nhật (On): SHO

Tiếng Hàn (Latinh): SE

Quan Thoại: shù

Âm thời Đường: shiù

Tiếng Việt: thứ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoành [ hōng ]

569D, tổng 17 nét, bộ khẩu 口 (+14 nét)

Xem thêm:

nhai [ jiē ]

8857, tổng 12 nét, bộ hành 行 (+6 nét)

Nghĩa: 1. ngã tư ; 2. đường phố

Xem thêm:

含冤
hàm oan