Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 懆

懆

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+13 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 25030

UTF-8: E68786

UTF-32: 61C6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cou2

Định nghĩa tiếng Anh: anxious, apprehensive

Tiếng Hàn (Hangul): 조:1N

Pinyin: cǎo,sāo,sào

Tiếng Nhật: ソウ

Tiếng Nhật (Kun): UREERU MUSABORU

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CO

Quan Thoại: cǎo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhưỡng [ niáng , niàng ]

91C0, tổng 24 nét, bộ dậu 酉 (+17 nét)

Nghĩa: 1. gây nên ; 2. dựng, cất

Xem thêm:

phữu [ ]

7F39, tổng 10 nét, bộ phũ 缶 (+4 nét)

Xem thêm:

hoạch [ huò ]

6E71, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: tiếng sóng vỗ

Quảng Cáo

bánh cuốn chả giò