Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+8 nét) (tay)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25509

UTF-8: E68EA5

UTF-32: 63A5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zip3

Định nghĩa tiếng Anh: receive; continue; catch; connect

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: jiē,xié,shà,chā

Tiếng Nhật: セツ ショウ キョウ ソウ つぐ まじわる

Tiếng Nhật (Kun): TSUGU MAJIWARU

Tiếng Nhật (On): SETSU

Tiếng Hàn (Latinh): CEP

Quan Thoại: jiē

Âm thời Đường: *tziɛp

Tiếng Việt: tiếp

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quắc [ guō , guó ]

5613, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 (+11 nét)

Nghĩa: nuốt ực ực

Xem thêm:

kiều [ qiáo ]

4FA8, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: 1. ở nhờ, đi ở nơi khác ; 2. kiều dân

Quảng Cáo

blog tử vi