Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 敝

敝

Thông tin ký tự

Bộ: phộc ⽁(+8 nét) (đánh khẽ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25949

UTF-8: E6959D

UTF-32: 655D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bai6

Định nghĩa tiếng Anh: break, destroy; broken, tattered

Tiếng Hàn (Hangul): 폐:1N

Pinyin: bì

Tiếng Nhật: ヘイ ヒ ビ ベイ ベチ ヘツ やぶれる やぶる

Tiếng Nhật (Kun): YABURERU

Tiếng Nhật (On): HEI

Tiếng Hàn (Latinh): PHYEY

Quan Thoại: bì

Âm thời Đường: bhiɛ̀i

Tiếng Việt: tệ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

乳傭
nhũ dung

Xem thêm:

nhăng [ ēng ]

97A5, tổng 18 nét, bộ cách 革 (+9 nét)

Nghĩa: dây cương

Quảng Cáo

vỏ ram hà tĩnh