Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+8 nét) (cái búa, rìu)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26031

UTF-8: E696AF

UTF-32: 65AF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si1

Định nghĩa tiếng Anh: this, thus, such; to lop off; emphatic particle

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,shǐ

Tiếng Nhật: かく この これ ここに

Tiếng Nhật (Kun): KONO KORE KAKU

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *siɛ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

教区
giáo khu

Xem thêm:

dao, diêu [ yáo ]

6416, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: 1. lay động ; 2. quấy nhiễu

Quảng Cáo

anh việt