
Thông tin ký tự
Bộ: nhật ⽇(+7 nét) (ngày, mặt trời)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 26205
UTF-8: E6999D
UTF-32: 665D
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nạp muộn - (納悶) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiểu kinh Khổ uẩn - (Cùladukkhakkhanda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tân thu ngẫu hứng - (新秋偶興) | Nguyễn Du