Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nguyệt (+4 nét) (tháng, mặt trăng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26379

UTF-8: E69C8B

UTF-32: 670B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pang4

Định nghĩa tiếng Anh: friend, pal, acquaintance

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: péng

Tiếng Nhật: ホウ とも

Tiếng Nhật (Kun): TOMO

Tiếng Nhật (On): HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PWUNG

Quan Thoại: péng

Âm thời Đường: bhəng

Tiếng Việt: bằng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Quảng Cáo

từ điển tiếng chăm