Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+5 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26580

UTF-8: E69F94

UTF-32: 67D4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau4

Định nghĩa tiếng Anh: soft; gentle, pliant

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: róu

Tiếng Nhật: ジュウ ニュウ ショ ニュ やわらか やわらかい やわら やわらげる

Tiếng Nhật (Kun): YAWARAKAI YAWARAGERU YAWARA

Tiếng Nhật (On): NYUU JUU

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: róu

Âm thời Đường: njiou

Tiếng Việt: nhu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

64C6, tổng 14 nét, bộ thủ 手 (+11 nét)

Xem thêm:

[ ]

92EB, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Xem thêm:

tàm, tằm [ ]

8745, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 (+8 nét)

Quảng Cáo

bánh tráng mè