Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 欺

欺

Thông tin ký tự

Bộ: khiếm ⽋(+8 nét) (khiếm khuyết, thiếu vắng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 27450

UTF-8: E6ACBA

UTF-32: 6B3A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hei1

Định nghĩa tiếng Anh: cheat, double-cross, deceive

Tiếng Hàn (Hangul): 기:0E

Pinyin: qī

Tiếng Nhật: ギ キ あざむく

Tiếng Nhật (Kun): AZAMUKU

Tiếng Nhật (On): GI KI

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại: qī

Âm thời Đường: kiə

Tiếng Việt: khi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thương [ cāng ]

8231, tổng 10 nét, bộ chu 舟 (+4 nét)

Nghĩa: ca-bin, khoang lái tàu hoặc máy bay

Xem thêm:

đàm, tiêm [ tán ]

952C, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Xem thêm:

vu [ wū , wú ]

8BEC, tổng 9 nét, bộ ngôn 言 (+7 nét)

Nghĩa: xằng bậy (không mà nói có)

Quảng Cáo

bánh canh