Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vô (+4 nét) (chớ, đừng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27602

UTF-8: E6AF92

UTF-32: 6BD2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: duk6

Định nghĩa tiếng Anh: poison, venom; poisonous

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,dài

Tiếng Nhật: ドク ダイ トク タイ そこなう どくする わるい

Tiếng Nhật (Kun): SOKONAU WARUI

Tiếng Nhật (On): DOKU TOKU

Tiếng Hàn (Latinh): TOK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: dhok

Tiếng Việt: độc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mạ [ mà ]

9A82, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét), mã 馬 (+6 nét)

Nghĩa: mắng mỏ, chửi bới

Xem thêm:

dản, gián, giản, nhàn [ xiàn ]

50E9, tổng 14 nét, bộ nhân 人 (+12 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính bình tân