Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 浴

浴

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+7 nét) (nước)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 28020

UTF-8: E6B5B4

UTF-32: 6D74

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: juk6

Định nghĩa tiếng Anh: bathe, wash; bath

Tiếng Hàn (Hangul): 욕:0E

Pinyin: yù

Tiếng Nhật: ヨク あびる あびせる

Tiếng Nhật (Kun): ABIRU ABISERU YUAMI

Tiếng Nhật (On): YOKU

Tiếng Hàn (Latinh): YOK

Quan Thoại: yù

Âm thời Đường: iok

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lật [ lì ]

746E, tổng 14 nét, bộ ngọc 玉 (+10 nét)

Nghĩa: ngọc đẹp bày ra bóng lộn

Xem thêm:

phương [ fāng ]

82B3, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Nghĩa: thơm ngát

Giới thiệu bài viết:

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nữ Mạng