Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 營

營

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa ⽕(+13 nét) (lửa)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 29151

UTF-8: E7879F

UTF-32: 71DF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing4

Định nghĩa tiếng Anh: encampment, barracks; manage

Tiếng Hàn (Hangul): 영:0E

Pinyin: yíng,cuō

Tiếng Nhật: エイ ヨウ ギョウ ケイ いとなむ

Tiếng Nhật (Kun): ITONAMU

Tiếng Nhật (On): EI

Tiếng Hàn (Latinh): YENG HYENG

Quan Thoại: yíng

Âm thời Đường: *iuɛng iuɛng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

潙山
quy san

Xem thêm:

khổn [ kǔn ]

9603, tổng 10 nét, bộ môn 門 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cái then cửa ; 2. cồng ngoài thành

Xem thêm:

phu [ ]

7B5F, tổng 13 nét, bộ trúc 竹 (+7 nét)

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nữ Mạng