Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 營 - dinh | doanh | 營 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+13 nét) (lửa)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 29151

UTF-8: E7879F

UTF-32: 71DF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing4

Định nghĩa tiếng Anh: encampment, barracks; manage

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yíng,cuō

Tiếng Nhật: エイ ヨウ ギョウ ケイ いとなむ

Tiếng Nhật (Kun): ITONAMU

Tiếng Nhật (On): EI

Tiếng Hàn (Latinh): YENG HYENG

Quan Thoại: yíng

Âm thời Đường: *iuɛng iuɛng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

7C61, tổng 22 nét, bộ trúc 竹 (+16 nét)

Xem thêm:

chuy, tri, truy [ zī ]

7DC7, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. lụa thâm ; 2. màu đen

Xem thêm:

trừng [ ]

7013, tổng 18 nét, bộ thuỷ 水 (+15 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nam Mạng