Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 牟

牟

Thông tin ký tự

Bộ: ngưu ⽜(+2 nét) (trâu)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 29279

UTF-8: E7899F

UTF-32: 725F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mau4

Định nghĩa tiếng Anh: make; seek, get; barley; low

Tiếng Hàn (Hangul): 모:0N

Pinyin: móu,mào,mù

Tiếng Nhật: ム ボウ モ

Tiếng Nhật (Kun): MUSABORU

Tiếng Nhật (On): BOU MU

Tiếng Hàn (Latinh): MO

Quan Thoại: móu

Tiếng Việt: mào mau màu mâu mầu mồ mưu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lẫm [ lǐn ]

5EE9, tổng 16 nét, bộ nghiễm 广 (+13 nét)

Nghĩa: 1. vựa thóc ; 2. kho đụn ; 3. cấp cho, phát cho

Giới thiệu bài viết:

Quảng Cáo

hạt kê