Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mãnh (+4 nét) (bát dĩa)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30406

UTF-8: E79B86

UTF-32: 76C6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pun4

Định nghĩa tiếng Anh: basin, tub, pot, bowl

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: pén

Tiếng Nhật: ボン ホン はち

Tiếng Nhật (Kun): HACHI

Tiếng Nhật (On): BON HON

Tiếng Hàn (Latinh): PWUN

Quan Thoại: pén

Tiếng Việt: bòn bồn bộn bùn buồn dồn vồn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

mị, nhị [ Mǐ , miē ]

8288, tổng 7 nét, bộ dương 羊 (+1 nét), thảo 艸 (+3 nét)

Xem thêm:

nghễ, niết [ niē ]

63D1, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cấu, véo ; 2. nắm chặt

Mời xem:

Kỷ Dậu 1969 Nữ Mạng