Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 盆 - bồn | 盆 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mãnh (+4 nét) (bát dĩa)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30406

UTF-8: E79B86

UTF-32: 76C6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pun4

Định nghĩa tiếng Anh: basin, tub, pot, bowl

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: pén

Tiếng Nhật: ボン ホン はち

Tiếng Nhật (Kun): HACHI

Tiếng Nhật (On): BON HON

Tiếng Hàn (Latinh): PWUN

Quan Thoại: pén

Tiếng Việt: bòn bồn bộn bùn buồn dồn vồn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thiếu, thiểu [ tiǎo , tiào ]

8101, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 (+6 nét)

Nghĩa: lễ tế thần

Xem thêm:

大碶头
đại khế đầu

Xem thêm:

打光
đả quang
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển việt việt