Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+9 109 nét) (mắt)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 30561

UTF-8: E79DA1

UTF-32: 7761

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi6

Định nghĩa tiếng Anh: sleep, doze

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shuì

Tiếng Nhật: スイ ズイ ねむり ねむる

Tiếng Nhật (Kun): NEMURU NEMURI

Tiếng Nhật (On): SUI

Tiếng Hàn (Latinh): SWU

Quan Thoại: shuì

Âm thời Đường: zhuiɛ̀

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

phu [ ]

7408, tổng 11 nét, bộ ngọc 玉 (+7 nét)

Xem thêm:

tảm [ sān , sǎn ]

7CC1, tổng 14 nét, bộ mễ 米 (+8 nét)

Nghĩa: 1. hạt gạo ; 2. cơm hoà với canh

Xem thêm:

[ ]

922B, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Mời xem:

Đinh Dậu 1957 Nữ Mạng