Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: lập (+7 nét) (đứng, thành lập)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 31461

UTF-8: E7ABA5

UTF-32: 7AE5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tung4

Định nghĩa tiếng Anh: child, boy, servant boy; virgin

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: tóng,zhōng

Tiếng Nhật: ドウ トウ ショウ シュ わらべ

Tiếng Nhật (Kun): WARABE

Tiếng Nhật (On): DOU TOU

Tiếng Hàn (Latinh): TONG

Quan Thoại: tóng

Âm thời Đường: *dhung

Tiếng Việt: đồng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

857D, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 (+13 nét)

Xem thêm:

博览
bác lãm

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nữ Mạng