Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+8 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31639

UTF-8: E7AE97

UTF-32: 7B97

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syun3

Định nghĩa tiếng Anh: count, calculate, figure; plan

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: suàn

Tiếng Nhật: サン セン かず かぞえる

Tiếng Nhật (Kun): KAZOERU KAZU

Tiếng Nhật (On): SAN

Tiếng Hàn (Latinh): SAN

Quan Thoại: suàn

Tiếng Việt: toán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lưu [ chù , liú ]

786B, tổng 12 nét, bộ thạch 石 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: lưu hoàng, lưu huỳnh 黃)

Xem thêm:

toản [ zàn ]

74D2, tổng 20 nét, bộ ngọc 玉 (+16 nét)

Nghĩa: cái cốc để tưới rượu xuống đất khi tế

Mời xem:

Đinh Hợi 2007 Nữ Mạng