
Thông tin ký tự
Bộ: mịch ⽷(+5 nét) (sợi tơ nhỏ)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 32067
UTF-8: E7B583
UTF-32: 7D43
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Quá Thiên Bình - (過天平) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dạ toạ - (夜坐) | Nguyễn Du