Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+14 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 32380

UTF-8: E7B9BC

UTF-32: 7E7C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gai3

Định nghĩa tiếng Anh: continue, maintain, carry on

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: ケイ つぐ

Tiếng Nhật (Kun): TSUGU

Tiếng Nhật (On): KEI

Tiếng Hàn (Latinh): KYEY

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *gèi

Tiếng Việt: kế

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

phong, phúng [ ]

51EC, tổng 7 nét, bộ kỷ 几 (+5 nét), phong 風 (+0 nét)

Xem thêm:

沮洳
tự như

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 10