Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+7 nét) (thịt)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33051

UTF-8: E8849B

UTF-32: 811B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hing5

Định nghĩa tiếng Anh: shinbone; calf of leg

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jìng,kēng

Tiếng Nhật: ケイ ギョウ コウ キョウ すね はぎ

Tiếng Nhật (Kun): SUNE HAGI

Tiếng Nhật (On): KEI

Tiếng Hàn (Latinh): KYENG

Quan Thoại: jìng

Âm thời Đường: hèng hěng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

liêu [ liáo , liào ]

9563, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Nghĩa: cái khoá sắt

Xem thêm:

câu [ gōu ]

7DF1, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nghĩa: 1. dây quấn ở chuôi dao hay chuôi kiếm ; 2. họ Câu

Xem thêm:

遏抑
át ức

Mời xem:

Ất Tỵ 1965 Nam Mạng