Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 苔

苔

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+5 nét) (cỏ)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 33492

UTF-8: E88B94

UTF-32: 82D4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: toi4

Định nghĩa tiếng Anh: moss, lichen

Tiếng Hàn (Hangul): 태:0N

Pinyin: tái,tāi

Tiếng Nhật: タイ ダイ こけ

Tiếng Nhật (Kun): KOKE

Tiếng Nhật (On): TAI

Tiếng Hàn (Latinh): THAY

Quan Thoại: tái

Âm thời Đường: *dhəi

Tiếng Việt: đầy

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

寠蔞
cũ lũ

Xem thêm:

ngai [ ]

51D2, tổng 12 nét, bộ băng 冫 (+10 nét)

Xem thêm:

[ ]

5D28, tổng 11 nét, bộ sơn 山 (+8 nét)

Quảng Cáo

vỏ ram