Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 葬

葬

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+9 nét) (cỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33900

UTF-8: E891AC

UTF-32: 846C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zong3

Định nghĩa tiếng Anh: bury, inter

Tiếng Hàn (Hangul): 장:0E

Pinyin: zàng

Tiếng Nhật: ソウ ほうむる

Tiếng Nhật (Kun): HOUMURU

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CANG

Quan Thoại: zàng

Âm thời Đường: *tzɑ̀ng

Tiếng Việt: táng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nguy [ huí , wéi ]

9BB0, tổng 17 nét, bộ ngư 魚 (+6 nét)

Nghĩa: cá nguy (leiocassis longirostris)

Xem thêm:

quyền [ quán ]

6A29, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Nghĩa: 1. quả cân ; 2. quyền lợi

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 7