Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蟻

蟻

Thông tin ký tự

Bộ: trùng ⾍(+13 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 34811

UTF-8: E89FBB

UTF-32: 87FB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngai5

Định nghĩa tiếng Anh: ants

Tiếng Hàn (Hangul): 의:0N

Pinyin: yǐ,jǐ

Tiếng Nhật: ギ ガ あり

Tiếng Nhật (Kun): ARI

Tiếng Nhật (On): GI

Tiếng Hàn (Latinh): UY

Quan Thoại: yǐ

Âm thời Đường: *ngyɛ̌

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

爲己
vị kỉ

Xem thêm:

[ zhǎ ]

781F, tổng 10 nét, bộ thạch 石 (+5 nét)

Mời xem:

tuổi Đinh Sửu 1997 Nam Mạng