Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 警

警

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+13 nét) (nói)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 35686

UTF-8: E8ADA6

UTF-32: 8B66

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ging2

Định nghĩa tiếng Anh: guard, watch; alert, alarm

Tiếng Hàn (Hangul): 경:0E

Pinyin: jǐng

Tiếng Nhật: ケイ キョウ いましめ いましめる

Tiếng Nhật (Kun): IMASHIMERU IMASHIME

Tiếng Nhật (On): KEI KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): KYENG

Quan Thoại: jǐng

Âm thời Đường: giæ̌ng

Tiếng Việt: khểnh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sở kiến hành - (所見行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngẫu đề - (偶題) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sách, thoa [ suō , suò ]

55E6, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: sỉ sách 哆嗦)

Xem thêm:

[ ]

6099, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+7 nét)

Quảng Cáo

gỏi cuốn